silver foil
/'silvə'fɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá bạc: Một loại vật liệu mỏng, dẻo, thường có màu trắng bạc, được làm từ nhôm (trong cách dùng hiện đại) hoặc từ hợp kim thiếc (trong cách dùng truyền thống). Nó được dùng để gói thực phẩm, trang trí, hoặc trong một số ứng dụng kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Wrap the leftover cake in silver foil to keep it fresh. (Gói bánh còn thừa trong lá bạc để giữ cho nó tươi.)
- Artists sometimes use silver foil for decorative purposes. (Các nghệ sĩ đôi khi dùng lá bạc cho mục đích trang trí.)
- In the past, silver foil was actually made from tin. (Trong quá khứ, lá bạc thực sự được làm từ thiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "silver foil" trong ngữ cảnh lịch sử/kỹ thuật: Trong các tài liệu cũ hoặc chuyên ngành, "silver foil" có thể chỉ chính xác lá kim loại làm từ bạc thật, dùng trong thủ công mỹ nghệ hoặc mạ điện.
- The ancient manuscript was adorned with real silver foil. (Bản thảo cổ được trang trí bằng lá bạc thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Aluminium foil (Anh) / Aluminum foil (Mỹ) (n): Giấy nhôm, lá nhôm. Đây là thuật ngữ phổ biến và chính xác hơn cho vật liệu gói thực phẩm ngày nay, thường được gọi thông tục là "silver foil".
- Tin foil (n): Lá thiếc. Là vật liệu tiền thân của giấy nhôm hiện đại.
- Foil (n): Nghĩa rộng chỉ bất kỳ lá kim loại mỏng nào.
Từ đồng nghĩa
- Aluminium foil: giấy nhôm, lá nhôm (từ đồng nghĩa phổ biến trong cách dùng hiện đại).
- Tin foil: lá thiếc (từ đồng nghĩa trong cách dùng truyền thống hoặc lịch sử).